珠圍翠繞

zhū wéi cuì rào châu vi thúy nhiễu

Hán Việt: châu vi thúy nhiễu · Pinyin: zhū wéi cuì rào

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (vi) + (thúy) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珠:珍珠;翠:翡翠。形容妇女妆饰华丽。也形容富贵人家随侍的女子众多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容妇女雍容华贵的妆饰。 2.泛指华丽的装璜或装饰。 3.比喻美女簇拥。
  • Tân Hoa Tự Điển 珠珍珠;翠翡翠。形容妇女妆饰华丽。也形容富贵人家随侍的女子众多。

Eng

  • Cihui 珠圍翠繞 hūwéicuìrào id. 1. be gorgeously dressed and richly ornamented (of a woman) 2. be surrounded by attending maids