珠子花兒 zhū zi huā ér · châu tử hoa nhi Hán Việt: châu tử hoa nhi · Pinyin: zhū zi huā ér Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 子 (tử) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Pinyinzhū zi huā érHán Việtchâu tử hoa nhiCấu tạo珠 + 子 + 花 + 兒 · châu + tử + hoa + nhi nghĩa thành phần: châu + tử + hoa + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即珠花。妇女头饰。Tân Hoa Tự Điển 1.即珠花。妇女头饰。