珠孔受精 châu khổng thụ tinh Hán Việt: châu khổng thụ tinh Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 孔 (khổng) + 受 (thụ) + 精 (tinh)Hán Việtchâu khổng thụ tinhCấu tạo珠 + 孔 + 受 + 精 · châu + khổng + thụ + tinh nghĩa thành phần: châu + khổng + thụ + tinh Nghĩa EngCihui porogamy