珠寶首飾商
châu bảo thủ sức thương
Hán Việt: châu bảo thủ sức thương · Pinyin: zhū bǎo shǒu shì shāng
Tổng quan
Cấu tạo: 珠 (châu) + 寶 (bảo) + 首 (thủ) + 飾 (sức) + 商 (thương)
Hán Việt: châu bảo thủ sức thương · Pinyin: zhū bǎo shǒu shì shāng
Cấu tạo: 珠 (châu) + 寶 (bảo) + 首 (thủ) + 飾 (sức) + 商 (thương)