珠宮貝闕

zhū gōng bèi què châu cung bối khuyết

Hán Việt: châu cung bối khuyết · Pinyin: zhū gōng bèi què

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (cung) + (bối) + (khuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容宮殿的富麗堂皇,光彩奪目。參見「貝闕珠宮」條。《文明小史》第五一回:「廳上陳設的如珠宮貝闕一般,處處都奪睛耀目。」

Eng

  • Cihui 珠宮貝闕 hūgōng-bèiquè p.w. palace for the god of water