珠履三千 zhū lǚ sān qiān · châu lí tam thiên Hán Việt: châu lí tam thiên · Pinyin: zhū lǚ sān qiān Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 履 (lí) + 三 (tam) + 千 (thiên)Pinyinzhū lǚ sān qiānHán Việtchâu lí tam thiênCấu tạo珠 + 履 + 三 + 千 · châu + lí + tam + thiên nghĩa thành phần: châu + lí + tam + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珠履:缀有珠玉的鞋子。形容贵宾众多。