珠形炸彈 châu hình tạc đạn Hán Việt: châu hình tạc đạn Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 形 (hình) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)Hán Việtchâu hình tạc đạnCấu tạo珠 + 形 + 炸 + 彈 · châu + hình + tạc + đạn nghĩa thành phần: châu + hình + tạc + đạn Nghĩa EngCihui 珠形炸彈 hūxíng zhàdàn n. pellet bomb M:¹kē