珠投璧抵

zhū tóu bì dǐ châu đầu bích để

Hán Việt: châu đầu bích để · Pinyin: zhū tóu bì dǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (đầu) + (bích) + (để)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以珠玉投掷鸟鹊。比喻人才不被重视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以珠玉投掷鸟鹊。比喻人才不被重视。