珠槃玉敦 zhū pán yù dūn · châu bàn ngọc đôn Hán Việt: châu bàn ngọc đôn · Pinyin: zhū pán yù dūn Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 槃 (bàn) + 玉 (ngọc) + 敦 (đôn)Pinyinzhū pán yù dūnHán Việtchâu bàn ngọc đônCấu tạo珠 + 槃 + 玉 + 敦 · châu + bàn + ngọc + đôn nghĩa thành phần: châu + bàn + ngọc + đôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代诸侯盟誓时用的器具。引申为订立盟约。