珠歌翠舞 zhū gē cuì wǔ · châu ca thúy vũ Hán Việt: châu ca thúy vũ · Pinyin: zhū gē cuì wǔ Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 歌 (ca) + 翠 (thúy) + 舞 (vũ)Pinyinzhū gē cuì wǔHán Việtchâu ca thúy vũCấu tạo珠 + 歌 + 翠 + 舞 · châu + ca + thúy + vũ nghĩa thành phần: châu + ca + thúy + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指声色美妙的歌舞。Tân Hoa Tự Điển 1.指声色美妙的歌舞。