珠殘璧碎 zhū cán bì suì · châu tàn bích toái Hán Việt: châu tàn bích toái · Pinyin: zhū cán bì suì Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 殘 (tàn) + 璧 (bích) + 碎 (toái)Pinyinzhū cán bì suìHán Việtchâu tàn bích toáiCấu tạo珠 + 殘 + 璧 + 碎 · châu + tàn + bích + toái nghĩa thành phần: châu + tàn + bích + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻珍贵之物残破损坏