珠水雲母 châu thủy vân mẫu Hán Việt: châu thủy vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 水 (thủy) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtchâu thủy vân mẫuCấu tạo珠 + 水 + 雲 + 母 · châu + thủy + vân + mẫu nghĩa thành phần: châu + thủy + vân + mẫu Nghĩa EngCihui margarodite