珠沉玉隕

zhū chén yù yǔn châu trầm ngọc vẫn

Hán Việt: châu trầm ngọc vẫn · Pinyin: zhū chén yù yǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (trầm) + (ngọc) + (vẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻女子丧亡。同“珠沉玉碎”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻女子丧亡。同珠沉玉碎”。