珠流璧轉

zhū liú bì zhuǎn châu lưu bích chuyển

Hán Việt: châu lưu bích chuyển · Pinyin: zhū liú bì zhuǎn

Tổng quan

ngh. đen: ngọc trai chảy, ngọc bích chuyển (thành ngữ) | ngh. bóng: sự trôi chảy của thời gian | nước chảy qua cầu

Cấu tạo: (châu) + (lưu) + (bích) + (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngh. đen: ngọc trai chảy, ngọc bích chuyển (thành ngữ) | ngh. bóng: sự trôi chảy của thời gian | nước chảy qua cầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻时光之流逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻时光之流逝。

Eng

  • CC-CEDICT lit. pearl flows, jade moves on (idiom); fig. the passage of time|water under the bridge
  • Cihui lit. pearl flows, jade moves on (idiom); fig. the passage of time; water under the bridge