珠玉在側
châu ngọc tại trắc
Hán Việt: châu ngọc tại trắc · Pinyin: zhū yù zài cè
Tổng quan
ngọc bên cạnh (thành ngữ) | được bao quanh bởi thiên tài
Nghĩa
Việt
- Cihui ngọc bên cạnh (thành ngữ) | được bao quanh bởi thiên tài
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 侧:旁边。比喻仪态俊秀的人在身边。
- Tân Hoa Tự Điển 侧旁边。比喻仪态俊秀的人在身边。
Eng
- CC-CEDICT gems at the side (idiom); flanked by genius
- Cihui gems at the side (idiom); flanked by genius