珠璣滿腹

zhū jī mǎn fù châu ki mãn phúc

Hán Việt: châu ki mãn phúc · Pinyin: zhū jī mǎn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (ki) + 滿 (mãn) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玑:不圆的珠子;珠玑:比喻优美的文章。形容人很有文才。