珠璣滿腹 zhū jī mǎn fù · châu ki mãn phúc Hán Việt: châu ki mãn phúc · Pinyin: zhū jī mǎn fù Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 璣 (ki) + 滿 (mãn) + 腹 (phúc)Pinyinzhū jī mǎn fùHán Việtchâu ki mãn phúcCấu tạo珠 + 璣 + 滿 + 腹 · châu + ki + mãn + phúc nghĩa thành phần: châu + ki + mãn + phúc