珠璧聯輝 zhū bì lián huī · châu bích liên huy Hán Việt: châu bích liên huy · Pinyin: zhū bì lián huī Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 璧 (bích) + 聯 (liên) + 輝 (huy)Pinyinzhū bì lián huīHán Việtchâu bích liên huyCấu tạo珠 + 璧 + 聯 + 輝 · châu + bích + liên + huy nghĩa thành phần: châu + bích + liên + huy