珠箔銀屏 zhū bó yín píng · châu bạc ngân bình Hán Việt: châu bạc ngân bình · Pinyin: zhū bó yín píng Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 箔 (bạc) + 銀 (ngân) + 屏 (bình)Pinyinzhū bó yín píngHán Việtchâu bạc ngân bìnhCấu tạo珠 + 箔 + 銀 + 屏 · châu + bạc + ngân + bình nghĩa thành phần: châu + bạc + ngân + bình