珠米桂薪

zhū mǐ guì xīn châu mễ quế tân

Hán Việt: châu mễ quế tân · Pinyin: zhū mǐ guì xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (mễ) + (quế) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「米珠薪桂」。見「米珠薪桂」條。01.明.歸有光〈與周澱山書〉:「北地極寒,珠米桂薪,殆不能度日。」<a name="桂薪玉粒"> </a>