珠翠之珍 zhū cuì zhī zhēn · châu thúy chi trân Hán Việt: châu thúy chi trân · Pinyin: zhū cuì zhī zhēn Tổng quan Cấu tạo: 珠 (châu) + 翠 (thúy) + 之 (chi) + 珍 (trân)Pinyinzhū cuì zhī zhēnHán Việtchâu thúy chi trânCấu tạo珠 + 翠 + 之 + 珍 · châu + thúy + chi + trân nghĩa thành phần: châu + thúy + chi + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指水陆所产的美味食物。