珠翠羅綺

zhū cuì luó qǐ châu thúy la khỉ

Hán Việt: châu thúy la khỉ · Pinyin: zhū cuì luó qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (thúy) + (la) + (khỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容華麗的服飾或盛裝的婦女。元.周密《武林舊事.卷三.觀潮》:「江干上下十餘里間,珠翠羅綺溢目,車馬塞途。」