珠聯璧合

zhū lián bì hé châu liên bích hợp

Hán Việt: châu liên bích hợp · Pinyin: zhū lián bì hé

Tổng quan

ngọc kết thành dây (thành ngữ) | kết hợp lý tưởng | cặp đôi hoàn hảo

Cấu tạo: (châu) + (liên) + (bích) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọc kết thành dây (thành ngữ) | kết hợp lý tưởng | cặp đôi hoàn hảo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日月如併合的璧玉,星辰如成串的珍珠。語本《漢書.卷二一.律曆志上》:「日月如合璧,五星如連珠。」比喻人才或美好的事物相匹配或同時薈集。常用作祝賀新婚的頌辭。北周.庾信〈周兗州刺史廣饒公宇文公神道碑〉:「發源纂胄,葉派枝分,開國承家,珠聯璧合。」也作「璧合珠連」、「璧合珠聯」、「連珠合璧」。

Eng

  • CC-CEDICT string of pearl and jade (idiom); ideal combination|perfect pair
  • Cihui 珠聯璧合 hūliánbìhé f.e. perfect pair; happy combination