珠連璧合

zhū lián bì hé châu liên bích hợp

Hán Việt: châu liên bích hợp · Pinyin: zhū lián bì hé

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (liên) + (bích) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指日月、五星同时出现于天的一方。亦泛指日月五星普照天下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指日月﹑五星同时出现于天的一方。语本《汉书·律历志上》"日月如合璧,五星如连珠。"颜师古注引孟康曰"谓太初上元甲子夜半朔旦冬至时,七曜皆会聚斗﹑牵牛分度,夜尽如合璧连珠也。" 2.泛指日月五星普照天下。