珠連璧合

zhū lián bì hé châu liên bích hợp

Hán Việt: châu liên bích hợp · Pinyin: zhū lián bì hé

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (liên) + (bích) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「珠聯璧合」。見「珠聯璧合」條。01.宋.秦觀〈代謝曆日表〉:「斗建龍躔,於焉有序;珠連璧合,由是可窺。」02.《太平天國資料.沈世祁.詔書蓋璽頒行論》:「詔傳四海,仰珠連璧合之光;書遍萬方,欽金璽綸音之盛。」<a name="珠聯玉映"> </a>