珠遗沧海

zhū yí cāng hǎi châu di thương hải

Hán Việt: châu di thương hải · Pinyin: zhū yí cāng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (di) + (thương) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「滄海遺珠」。見「滄海遺珠」條。01.宋.秦觀〈賀錢學士啟〉:「卓爾珠遺於滄海,申之以聞見之洽,重之以探討之精。」02.宋.鮑廷博〈松窗百說跋〉:「所惜出之稍晚,未經《四庫全書》採錄,俾藏之天府,垂示無窮,不無珠遺滄海之慨爾。」<a name="珠沉滄海"> </a>