珠郎與娘美

zhū láng yǔ niáng měi châu lang dữ nương mĩ

Hán Việt: châu lang dữ nương mĩ · Pinyin: zhū láng yǔ niáng měi

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (lang) + (dữ) + (nương) + (mĩ)