珠露晶瑩

châu lộ tinh oánh

Hán Việt: châu lộ tinh oánh

Tổng quan

Cấu tạo: (châu) + (lộ) + (tinh) + (oánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 珠露晶瑩 hūlùjīngyíng f.e. Dewdrops are glistening.