班妾辭輦 bān qiè cí niǎn · ban thiếp từ liễn Hán Việt: ban thiếp từ liễn · Pinyin: bān qiè cí niǎn Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 妾 (thiếp) + 辭 (từ) + 輦 (liễn)Pinyinbān qiè cí niǎnHán Việtban thiếp từ liễnCấu tạo班 + 妾 + 辭 + 輦 · ban + thiếp + từ + liễn nghĩa thành phần: ban + thiếp + từ + liễn