班姬題扇 bān jī tí shàn · ban cơ đề phiến Hán Việt: ban cơ đề phiến · Pinyin: bān jī tí shàn Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 姬 (cơ) + 題 (đề) + 扇 (phiến)Pinyinbān jī tí shànHán Việtban cơ đề phiếnCấu tạo班 + 姬 + 題 + 扇 · ban + cơ + đề + phiến nghĩa thành phần: ban + cơ + đề + phiến