班巴拉語 ban ba lạp ngữ Hán Việt: ban ba lạp ngữ Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 巴 (ba) + 拉 (lạp) + 語 (ngữ)Hán Việtban ba lạp ngữCấu tạo班 + 巴 + 拉 + 語 · ban + ba + lạp + ngữ nghĩa thành phần: ban + ba + lạp + ngữ Nghĩa EngCihui Bambara