班師回俯 bān shī huí fǔ · ban sư hồi phủ Hán Việt: ban sư hồi phủ · Pinyin: bān shī huí fǔ Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 師 (sư) + 回 (hồi) + 俯 (phủ)Pinyinbān shī huí fǔHán Việtban sư hồi phủCấu tạo班 + 師 + 回 + 俯 · ban + sư + hồi + phủ nghĩa thành phần: ban + sư + hồi + phủ