班師得勝

bān shī dé shèng ban sư đắc thắng

Hán Việt: ban sư đắc thắng · Pinyin: bān shī dé shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (sư) + (đắc) + (thắng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 軍隊凱旋,得勝歸來。《孤本元明雜劇.破天陣.第三折》:「班師得勝人歡樂,三軍踴躍,恁時節封官賜賞論功勞。」