班荊道舊

bān jīng dào jiù ban kinh đạo cựu

Hán Việt: ban kinh đạo cựu · Pinyin: bān jīng dào jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (kinh) + (đạo) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指朋友相遇于途,铺荆坐地,共叙情怀。后泛指朋友相遇,共叙离情。亦作“班荆道故”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指朋友相遇于途,铺荆坐地,共叙情怀◇泛指朋友相遇,共叙离情。亦作班荆道故”。