班行秀出

bān háng xiù chū ban hành tú xuất

Hán Việt: ban hành tú xuất · Pinyin: bān háng xiù chū

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (hành) + (tú) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 班行:班次行列,指在朝为官的位次,后也指同列、同辈;秀出:高出,引申为才能出众,优秀。才能优秀,超出同辈。