班衣戲採 bān yī xì cǎi · ban y hí thải Hán Việt: ban y hí thải · Pinyin: bān yī xì cǎi Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 衣 (y) + 戲 (hí) + 採 (thải)Pinyinbān yī xì cǎiHán Việtban y hí thảiCấu tạo班 + 衣 + 戲 + 採 · ban + y + hí + thải nghĩa thành phần: ban + y + hí + thải