班門調斧 bān mén diào fǔ · ban môn điều phủ Hán Việt: ban môn điều phủ · Pinyin: bān mén diào fǔ Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 門 (môn) + 調 (điều) + 斧 (phủ)Pinyinbān mén diào fǔHán Việtban môn điều phủCấu tạo班 + 門 + 調 + 斧 · ban + môn + điều + phủ nghĩa thành phần: ban + môn + điều + phủ