班駁陸離 bān bó lù lí · ban bác lục li Hán Việt: ban bác lục li · Pinyin: bān bó lù lí Tổng quan Cấu tạo: 班 (ban) + 駁 (bác) + 陸 (lục) + 離 (li)Pinyinbān bó lù líHán Việtban bác lục liCấu tạo班 + 駁 + 陸 + 離 · ban + bác + lục + li nghĩa thành phần: ban + bác + lục + li