珮琚

bội cư

Hán Việt: bội cư

Tổng quan

Cấu tạo: 珮 (bội) + 琚 (cư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佩林 · 珮服 · 珮玉 · 珮玦 · 珮珂 · 珮珍 · 珮珠 · 珮瑱