珮服

bội phục

Hán Việt: bội phục

Tổng quan

Cấu tạo: 珮 (bội) + 服 (phục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佩林 · 服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍