珮服 bội phục Hán Việt: bội phục Tổng quan Cấu tạo: 珮 (bội) + 服 (phục)Hán Việtbội phụcCấu tạo珮 + 服 · bội + phục nghĩa thành phần: bội + phục Từ liên quan Gần nghĩa佩林 · 服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍