現世報兒 hiện thế báo nhi Hán Việt: hiện thế báo nhi Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 世 (thế) + 報 (báo) + 兒 (nhi)Hán Việthiện thế báo nhiCấu tạo現 + 世 + 報 + 兒 · hiện + thế + báo + nhi nghĩa thành phần: hiện + thế + báo + nhi Nghĩa EngCihui 現世報兒 iànshìbàor ►See xiànshìbào