現世生苗 xiàn shì shēng miáo · hiện thế sanh miêu Hán Việt: hiện thế sanh miêu · Pinyin: xiàn shì shēng miáo Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 世 (thế) + 生 (sanh) + 苗 (miêu)Pinyinxiàn shì shēng miáoHán Việthiện thế sanh miêuCấu tạo現 + 世 + 生 + 苗 · hiện + thế + sanh + miêu nghĩa thành phần: hiện + thế + sanh + miêu