現代新儒學 xiàn dài xīn rú xué · hiện đại tân nho học Hán Việt: hiện đại tân nho học · Pinyin: xiàn dài xīn rú xué Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 代 (đại) + 新 (tân) + 儒 (nho) + 學 (học)Pinyinxiàn dài xīn rú xuéHán Việthiện đại tân nho họcCấu tạo現 + 代 + 新 + 儒 + 學 · hiện + đại + tân + nho + học nghĩa thành phần: hiện + đại + tân + nho + học