現在之靈 hiện tại chi linh Hán Việt: hiện tại chi linh Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 在 (tại) + 之 (chi) + 靈 (linh)Hán Việthiện tại chi linhCấu tạo現 + 在 + 之 + 靈 · hiện + tại + chi + linh nghĩa thành phần: hiện + tại + chi + linh Nghĩa EngCihui Ghost of Christmas Present