現在讀法 hiện tại độc pháp Hán Việt: hiện tại độc pháp Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 在 (tại) + 讀 (độc) + 法 (pháp)Hán Việthiện tại độc phápCấu tạo現 + 在 + 讀 + 法 · hiện + tại + độc + pháp nghĩa thành phần: hiện + tại + độc + pháp Nghĩa EngCihui 現在讀法 iànzài dúfǎ n. <lg.> modern pronunciation