現場實驗 xiàn chǎng shí yàn · hiện tràng thật nghiệm Hán Việt: hiện tràng thật nghiệm · Pinyin: xiàn chǎng shí yàn Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)Pinyinxiàn chǎng shí yànHán Việthiện tràng thật nghiệmCấu tạo現 + 場 + 實 + 驗 · hiện + tràng + thật + nghiệm nghĩa thành phần: hiện + tràng + thật + nghiệm