現場已證實
hiện tràng dĩ chứng thật
Hán Việt: hiện tràng dĩ chứng thật · Pinyin: xiàn chǎng yǐ zhèng shí
Tổng quan
Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 已 (dĩ) + 證 (chứng) + 實 (thật)
Hán Việt: hiện tràng dĩ chứng thật · Pinyin: xiàn chǎng yǐ zhèng shí
Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 已 (dĩ) + 證 (chứng) + 實 (thật)