現場指導

hiện tràng chỉ đạo

Hán Việt: hiện tràng chỉ đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (tràng) + (chỉ) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現場指導 iànchǎng zhǐdǎo n./v.p. on-the-spot guidance