現場會議

xiàn chǎng huì yì hiện tràng hội nghị

Hán Việt: hiện tràng hội nghị · Pinyin: xiàn chǎng huì yì

Tổng quan

cuộc họp tại chỗ

Cấu tạo: (hiện) + (tràng) + (hội) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc họp tại chỗ

Eng

  • CC-CEDICT on-the-spot meeting
  • Cihui on-the-spot meeting