現場求助 hiện tràng cầu trợ Hán Việt: hiện tràng cầu trợ Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 求 (cầu) + 助 (trợ)Hán Việthiện tràng cầu trợCấu tạo現 + 場 + 求 + 助 · hiện + tràng + cầu + trợ nghĩa thành phần: hiện + tràng + cầu + trợ Nghĩa EngCihui 現場求助 iànchǎng qiúzhù n./v.p. <comp.> on-line help